Hai câu hỏi hay được tìm nhất khi lắp điều hòa: dây bao nhiêu mi-li-mét vuông, và aptomat bao nhiêu ampe. Câu trả lời ngắn là không có một con số dùng cho mọi nhà — nhưng có một cách tính rõ ràng, và chủ nhà hiểu được cách đó thì kiểm soát được việc thợ làm.
Chỗ hay sai không phải là chọn thiếu hay chọn thừa riêng lẻ, mà là ba thứ không khớp với nhau: phụ tải, tiết diện dây, và số ampe aptomat. Aptomat 32 A trên dây 1,5 mi-li-mét vuông là một cặp sai, dù mỗi thứ riêng lẻ đều là hàng bình thường.
Bài này đi theo ba bước: đọc số thật trên nhãn máy, tính tiết diện dây, rồi chọn aptomat. Đây là bài thuộc chuỗi về điều hòa và an toàn điện, cùng chuỗi với bài trụ 12 việc cần kiểm khi nhà dùng điều hòa.
Ba thứ phải khớp với nhau
Hiểu quan hệ giữa ba thứ này là hiểu gần hết bài.
| Thứ | Việc của nó | Chọn sai thì sao |
|---|---|---|
| Phụ tải (cái máy) | Rút một dòng điện nhất định, cộng một dòng khởi động ngắn | Đây là số gốc, không chọn được, chỉ đọc được |
| Dây dẫn | Dẫn dòng đó mà không nóng quá mức cách điện chịu được | Nhỏ quá thì nóng dần trong tường, không có dấu hiệu sớm |
| Aptomat | Cắt trước khi dây nóng tới mức hỏng | Lớn quá thì dây hỏng mà nó chưa cắt; nhỏ quá thì nhảy liên tục |
Nhớ một câu: aptomat bảo vệ sợi dây, không bảo vệ cái máy. Máy đã có mạch bảo vệ riêng bên trong. Vì vậy thứ tự đúng là chọn dây theo phụ tải, rồi chọn aptomat theo dây — không phải chọn aptomat theo máy rồi mới tính dây.
Bước 1 — đọc số thật trên nhãn, không dùng số ước lượng
Mỗi điều hòa có hai nhãn: một ở thân dàn lạnh, một ở cục nóng. Số cần lấy là công suất điện vào, ghi bằng oát (W) hoặc ki-lô-oát (kW), và dòng định mức, ghi bằng ampe (A).
Nhiều nhãn ghi thêm dòng lớn nhất hoặc dòng khởi động. Nếu có thì ghi lại cả số đó, vì thợ sẽ dùng nó để chọn loại đặc tuyến aptomat.
Cách đổi khi nhãn chỉ ghi oát: lấy số oát chia 220 ra số ampe xấp xỉ. Ví dụ 1.350 W chia 220 ra khoảng 6,1 A.
Khoảng thường gặp dưới đây chỉ để ước lượng lúc chưa lắp máy, ví dụ khi hỏi thợ báo giá kéo mạch. Lắp thật thì phải lấy số trên nhãn.
| Công suất lạnh | Công suất điện thường gặp | Dòng làm việc ước lượng |
|---|---|---|
| 9.000 BTU | 800 – 1.000 W | 4 – 5 A |
| 12.000 BTU | 1.100 – 1.500 W | 5 – 7 A |
| 18.000 BTU | 1.600 – 2.100 W | 7 – 10 A |
| 24.000 BTU | 2.200 – 2.800 W | 10 – 13 A |

Bước 2 — tiết diện dây

Tiết diện cần không chỉ phụ thuộc dòng điện. Bốn thứ khác cũng tính vào, và đây là lý do không có bảng nào dùng chung được cho mọi nhà:
- Chiều dài dây. Dây dài thì sụt áp nhiều hơn, nên có khi phải tăng tiết diện dù dòng không đổi.
- Cách đi dây. Dây trong ống kín trong tường tản nhiệt kém hơn dây đi nổi trên máng.
- Số dây đi cùng một ống. Nhiều dây chung ống thì mỗi dây nóng hơn.
- Nhiệt độ môi trường. Dây chạy qua trần nóng hoặc sát mái tôn phải tính khác dây chạy trong tường mát.
Bảng dưới đây là khoảng tham khảo cho dây đồng vỏ nhựa, đi trong ống, trong điều kiện trong nhà thông thường. Nó để chủ nhà biết thợ đang nói về cỡ nào, không phải để tự chọn.
| Tiết diện dây đồng | Dòng mang được, khoảng tham khảo | Thường dùng cho |
|---|---|---|
| 1,5 mm² | đến khoảng 10 A | Mạch đèn, ổ cắm nhẹ |
| 2,5 mm² | đến khoảng 16 A | Mạch ổ cắm, điều hòa 9.000 – 18.000 BTU |
| 4 mm² | đến khoảng 25 A | Điều hòa 24.000 BTU, bình nóng lạnh |
| 6 mm² | đến khoảng 32 A | Mạch tổng nhánh, phụ tải lớn |
⚠️ Khoảng trên là khoảng tham khảo trong điều kiện thuận lợi. Dây dài, đi trong ống kín, nhiều dây chung ống hoặc đi qua chỗ nóng thì mức mang được giảm xuống, và thợ phải tính lại. Đừng lấy số trong bảng làm căn cứ để bảo thợ chọn nhỏ hơn.
Một quy tắc đáng nhớ: tiết diện dây là thứ khó sửa nhất trong cả hệ. Aptomat đổi trong mười phút; dây đã đi trong tường thì đổi là phải đập tường. Nên khi còn đang lắp, chọn dư một cỡ thường là lựa chọn đúng.

Bước 3 — chọn aptomat: hai thông số chứ không phải một
Thông số thứ nhất — số ampe
Số ampe của aptomat phải nằm giữa hai mốc: lớn hơn dòng làm việc của máy, và nhỏ hơn hoặc bằng mức dòng mà dây chịu được.
Ví dụ với máy 12.000 BTU, dòng làm việc khoảng 6 A, dây 2,5 mi-li-mét vuông chịu khoảng 16 A: aptomat 16 A nằm đúng giữa hai mốc. Nếu lắp 32 A thì vượt mốc trên — dây có thể nóng tới mức hỏng cách điện trong khi aptomat vẫn chưa cắt.
Đây là lý do việc nâng số ampe cho đỡ nhảy là việc không nên làm: nó phá đúng cái mốc trên này.
Thông số thứ hai — loại đặc tuyến
Aptomat dân dụng hay thấy hai loại đặc tuyến, in ngay trước số ampe trên thân: B và C, ví dụ B16 hay C16. Hai loại cùng số ampe nhưng phản ứng với dòng tăng đột ngột khác nhau — loại B cắt ở mức dòng tức thời thấp hơn loại C.
| Loại B | Loại C | |
|---|---|---|
| Phản ứng với dòng khởi động | Cắt ở mức thấp hơn, dễ nhảy khi có động cơ | Chịu được dòng khởi động ngắn tốt hơn |
| Thường dùng cho | Mạch đèn, ổ cắm thông thường | Mạch có động cơ: điều hòa, máy bơm, tủ lạnh |
Vì vậy, mạch điều hòa lắp loại B đúng số ampe vẫn có thể nhảy mỗi lần bật máy, trong khi chẳng có gì quá tải. Đây là nguyên nhân số 2 trong bài về điều hòa làm nhảy aptomat.
Khoảng tham khảo cho cả ba thứ
Bảng này ghép ba bước lại. Vẫn là khoảng tham khảo để nói chuyện với thợ, không thay cho tính toán theo chiều dài và cách đi dây thực tế của nhà mình.
| Công suất lạnh | Tiết diện dây thường dùng | Aptomat thường dùng |
|---|---|---|
| 9.000 BTU | 1,5 – 2,5 mm² | C10 – C16 |
| 12.000 BTU | 2,5 mm² | C16 |
| 18.000 BTU | 2,5 mm² | C16 – C20 |
| 24.000 BTU | 4 mm² | C20 – C25 |
Vì sao điều hòa nên có mạch riêng
Ba lý do, lý do thứ ba ít ai nghĩ tới.
Một: không phải cộng dòng với thứ khác. Mạch riêng thì tính toán ở trên áp dụng đúng cho một phụ tải. Dùng chung nhánh thì phải tính tổng, và tổng thì thay đổi theo việc nhà ai bật gì.
Hai: khoanh được sự cố. Điều hòa có chuyện thì chỉ mất điện điều hòa, không mất cả phòng hay cả tầng.
Ba: ngắt được riêng để vệ sinh. Mỗi lần rửa lưới lọc hay thợ đến rửa dàn đều phải ngắt điện mạch điều hòa. Không có mạch riêng thì phải cắt cả nhánh, nghĩa là cắt luôn đèn và ổ cắm của phòng — và người ta hay vì bất tiện mà bỏ qua bước ngắt điện. Thứ tự ngắt đúng ở bài về vệ sinh điều hòa.
Việc lắp thiết bị bảo vệ ở đầu nguồn hay ở từng mạch nhánh là một quyết định riêng, so sánh ở bài đầu nguồn hay mạch nhánh.
Ổ cắm hay đi dây cố định
Máy từ 12.000 BTU trở lên nên đi dây cố định từ tủ điện. Lý do nằm ở điểm tiếp xúc: mỗi ổ cắm thêm vào là thêm hai mặt tiếp xúc bằng lá đồng mỏng, và đó là chỗ sinh nhiệt khi dòng lớn chạy dài nhiều giờ.
Máy nhỏ dùng ổ cắm thì ổ đó phải là ổ đơn, lắp riêng cho điều hòa, không cắm chung gì khác, và số ampe ghi trên ổ phải lớn hơn dòng của máy.
⛔ Ba thứ không được dùng cho điều hòa trong mọi trường hợp: ổ cắm kéo dài · phích chuyển đổi nhiều lỗ · ổ cắm đã có vết xém hay ngả vàng. Cách tính tải cho ổ cắm kéo dài nói kỹ trong bài về ổ cắm và dây nối dài.

Năm lỗi hay gặp khi lắp
1. Aptomat lớn hơn mức dây chịu được. Lỗi hay gặp nhất, và là lỗi nguy hiểm nhất, vì nó làm mất tác dụng bảo vệ dây.
2. Lắp đúng số ampe nhưng sai loại đặc tuyến. Máy nhảy mỗi lần bật, chủ nhà tưởng máy hỏng hoặc tưởng aptomat yếu.
3. Nối thêm dây giữa đường bằng cách xoắn rồi bọc băng dính. Mối xoắn là một điểm tiếp xúc tạm, và nó nằm trong tường nên không ai kiểm được. Mối nối phải có hộp nối và đầu nối đúng loại.
4. Siết đầu cốt không đủ lực. Chặt quá thì đứt sợi, lỏng quá thì sinh nhiệt. Đây là lý do việc siết đầu cốt là việc của thợ, không phải việc tự làm.
5. Bỏ dây tiếp địa vì nhà cũ không có sẵn. Dây tiếp địa dẫn dòng rò xuống đất thay vì qua người. Nhà cũ không có thì nên làm thêm, không nên bỏ.

Thứ chọn đúng dây và aptomat cũng không chặn được
Chọn đúng ba thứ ở trên xử lý được quá tải và ngắn mạch — hai loại sự cố mà aptomat được làm ra để bắt. Còn hai loại nữa nằm ngoài phạm vi của nó, và chọn aptomat đúng tới đâu cũng không thay đổi được điều này.
Dòng rò nhỏ. Khi cách điện xuống cấp, một dòng nhỏ chạy ra vỏ máy hoặc xuống đất. Dòng đó nhỏ hơn mức aptomat quá dòng phản ứng, nên nó đi qua mà không có gì cắt. Thứ bắt được nó là thiết bị chống dòng rò, cắt khi dòng rò vượt ngưỡng theo thông số nhà sản xuất.
Hồ quang ở điểm nối. Lỗi số 3 và số 4 ở mục trên — mối xoắn trong tường, đầu cốt siết lỏng — sinh tia lửa nhỏ mỗi lần máy khởi động. Dòng tổng vẫn trong định mức nên aptomat không thấy gì bất thường. Đây đúng là cơ chế trong bài aptomat không nhảy mà vẫn cháy.
Đây là chỗ cần thiết bị làm việc theo nguyên lý khác aptomat: nhóm bảo vệ điện giật cách ly cho dòng rò, nhóm hạn chế tia lửa điện cho hồ quang. Loại nào cho nhà ở thì xem bài về thiết bị 1 pha cho gia đình, và nên lắp hay chưa thì xem bài có nên lắp thiết bị điện an toàn.

Việc tự làm được và việc phải gọi thợ

| Chủ nhà làm được | Phải có thợ điện |
|---|---|
| Chụp lại hai nhãn thông số của máy | Tính tiết diện dây theo chiều dài và cách đi dây thực tế |
| Đọc chữ và số trên thân aptomat | Kéo mạch riêng, đi ống, luồn dây |
| Hỏi thợ dây đang dùng là bao nhiêu mm² | Đổi aptomat, đổi loại đặc tuyến |
| Xem ổ cắm có ngả màu, có vết xém | Siết đầu cốt đúng lực |
| Ghi lại để sau còn tra | Làm và kiểm tra hệ tiếp địa |

Câu hỏi thường gặp
Dây điện cho điều hòa bao nhiêu mm² là đủ?
Máy 9.000 đến 18.000 BTU thường dùng 2,5 mm², máy 24.000 BTU thường dùng 4 mm². Nhưng đó là khoảng tham khảo: chiều dài dây, cách đi trong ống và nhiệt độ chỗ dây chạy qua đều làm thay đổi con số, nên thợ phải tính theo nhà mình.
Aptomat cho điều hòa bao nhiêu A?
Phải nằm giữa hai mốc: lớn hơn dòng làm việc ghi trên nhãn máy, và không lớn hơn mức dây chịu được. Với máy 12.000 BTU trên dây 2,5 mm² thì 16 A là mức thường dùng. Và nhớ xem cả loại đặc tuyến, nên là loại C.
Đang dùng dây 1,5 mm² cho điều hòa thì có phải đổi không?
Nên nhờ thợ đo và tính lại, nhất là với máy từ 12.000 BTU trở lên hoặc khi dây chạy một đoạn dài. Trong lúc chờ, việc cần làm ngay là xem số ampe aptomat có vượt mức dây chịu được không — nếu vượt thì đó là chỗ phải sửa trước.
Có thể lắp aptomat nhỏ hơn cho an toàn hơn không?
Nhỏ hơn dòng làm việc của máy thì nó nhảy liên tục, và mỗi lần cắt dưới dòng lớn đều làm mòn tiếp điểm bên trong. An toàn không đến từ việc chọn nhỏ, mà từ việc chọn đúng khoảng giữa hai mốc.
Máy biến tần thì dây và aptomat có khác không?
Dòng làm việc tương đương nên tiết diện dây tính như nhau. Khác ở dòng khởi động: máy biến tần khởi động nhẹ hơn, nên bớt kén loại đặc tuyến. Dù vậy loại C vẫn là lựa chọn thường dùng cho mạch có động cơ.
Cần giữ lại giấy tờ gì sau khi lắp?
Ba thứ: ảnh hai nhãn thông số của máy, ảnh tủ điện sau khi lắp xong thấy rõ chữ và số trên các aptomat, và số điện thoại thợ đã lắp. Lần sau có chuyện là tra được ngay thay vì mở tủ ra đoán.
Nhắn cho bên em theo cách anh chị thấy tiện
Nhắn Zalo gửi ảnh tủ điện
Gọi 0394 12 12 68
Để lại số, bên em gọi lại
Xem thiết bị liên quan: Nhóm thiết bị hạn chế tia lửa điện · Bên em xem tin trong giờ hành chính.
Đọc thêm: Dùng điều hòa an toàn điện: 12 việc cần kiểm · Điều hòa làm nhảy aptomat: 7 nguyên nhân · Lắp đầu nguồn hay lắp mạch nhánh · Ổ cắm và dây nối dài
MHHVIETNAM — phân phối thiết bị an toàn điện.
Ngăn điện giật – Chặn cháy lan; Điện an toàn, nhà bình an.
